dinamico
Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è caratterizzato da grande vitalità, energia e capacità di iniziativa.
Ý nghĩa của "dinamico" trong tiếng Việt
Tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamico"
-
"È una persona molto dinamica e piena di energia."
"Anh ấy là một người rất năng động và tràn đầy năng lượng."
-
"La nostra azienda è molto dinamica e sempre alla ricerca di nuove opportunità."
"Công ty của chúng tôi rất năng động và luôn tìm kiếm những cơ hội mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dinamico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dinamico" & Ghi chú
Cách dùng "dinamico" đúng ngữ cảnh
Từ "dinamico" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người hoặc vật có nhiều năng lượng, hoạt bát và thích tham gia vào các hoạt động. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác và thường mang ý nghĩa tích cực. Cần phân biệt với "attivo" (chủ động, tích cực) vì "dinamico" nhấn mạnh vào sự chuyển động và năng lượng hơn.