(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinamico
B1
aggettivo B1 Sức khỏe & Thể chất, Lối sống

dinamico

/diˈnaːmiko/
năng động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è caratterizzato da grande vitalità, energia e capacità di iniziativa.

Ý nghĩa của "dinamico" trong tiếng Việt

Tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamico"

  • "È una persona molto dinamica e piena di energia."

    "Anh ấy là một người rất năng động và tràn đầy năng lượng."

  • "La nostra azienda è molto dinamica e sempre alla ricerca di nuove opportunità."

    "Công ty của chúng tôi rất năng động và luôn tìm kiếm những cơ hội mới."

Cách dùng "dinamico" & Ghi chú

Cách dùng "dinamico" đúng ngữ cảnh

Từ "dinamico" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người hoặc vật có nhiều năng lượng, hoạt bát và thích tham gia vào các hoạt động. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác và thường mang ý nghĩa tích cực. Cần phân biệt với "attivo" (chủ động, tích cực) vì "dinamico" nhấn mạnh vào sự chuyển động và năng lượng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "dinamico" (Grammatica)