(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stranezza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

stranezza

/straˈnet.t͡sa/
điều kỳ lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stranezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è strano, insolito, bizzarro.

Ý nghĩa của "stranezza" trong tiếng Việt

Một người, vật hoặc sự kiện kỳ lạ, khác thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stranezza"

  • "La sua stranezza mi incuriosisce."

    "Sự kỳ lạ của anh ấy khiến tôi tò mò."

  • "C'è una certa stranezza in questo comportamento."

    "Có một điều gì đó kỳ lạ trong hành vi này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stranezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stranezza" & Ghi chú

Cách dùng "stranezza" đúng ngữ cảnh

Từ "stranezza" thường được dùng để chỉ những điều khác lạ, kỳ quặc, không quen thuộc. Có sắc thái mạnh hơn "diversità" (sự khác biệt) và gần nghĩa với "bizzarria" (sự kỳ quái).

Ngữ pháp & Chia từ "stranezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stranezza
La stranezza di quel comportamento mi ha insospettito.
(Sự kỳ lạ trong hành vi đó khiến tôi nghi ngờ.)
Với mạo từ xác định le stranezze
Le stranezze di questa casa mi spaventano.
(Những điều kỳ lạ của ngôi nhà này làm tôi sợ hãi.)
Với mạo từ không xác định una stranezza
Ho notato una stranezza nel suo discorso.
(Tôi đã nhận thấy một điều kỳ lạ trong bài phát biểu của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato una stranezza nel suo comportamento, sembrava distratto."

    "Tôi nhận thấy một điều kỳ lạ trong hành vi của anh ấy, anh ấy trông có vẻ xao nhãng."

  • "C'è un'aria di stranezza in questa casa, non mi sento a mio agio."

    "Có một bầu không khí kỳ lạ trong ngôi nhà này, tôi không cảm thấy thoải mái."

  • "Raccontare una stranezza del genere potrebbe non essere creduto da tutti."

    "Kể một điều kỳ lạ như vậy có lẽ không được mọi người tin."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ultima stranezza di Marco è stata quella di tingersi i capelli di verde."

    "Sự kỳ lạ mới nhất của Marco là nhuộm tóc màu xanh lá cây."

  • "Ho notato una certa stranezza nel suo comportamento da quando è tornato dal viaggio."

    "Tôi đã nhận thấy một sự kỳ lạ nhất định trong hành vi của anh ấy kể từ khi anh ấy trở về từ chuyến đi."

  • "Le stranezze di questo artista sono ciò che rende la sua opera così unica e affascinante."

    "Sự kỳ lạ của nghệ sĩ này là điều khiến tác phẩm của anh ấy trở nên độc đáo và hấp dẫn."