(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svegliarsi
A1
verbo riflessivo A1 Cuộc sống hàng ngày

svegliarsi

/zveʎˈʎarsi/
thức dậy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svegliarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uscire dallo stato di sonno; cessare di dormire.

Ý nghĩa của "svegliarsi" trong tiếng Việt

Tỉnh giấc; thức dậy; trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svegliarsi"

  • "Mi sveglio sempre alle 7 del mattino."

    "Tôi luôn thức dậy lúc 7 giờ sáng."

  • "Oggi mi sono svegliato tardi."

    "Hôm nay tôi đã thức dậy muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svegliarsi"

Đồng nghĩa

destarsi (tỉnh giấc, thức giấc)

Trái nghĩa

Cách dùng "svegliarsi" & Ghi chú

Cách dùng "svegliarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân. Cần chú ý chia động từ phản thân đúng cách. 'Svegliarsi' thường dùng để chỉ hành động tự mình tỉnh giấc, không phải do ai đánh thức.

Ngữ pháp & Chia từ "svegliarsi" (Grammatica)