(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uscire
A2
verbo intransitivo A2 Giao tiếp hàng ngày, Hoạt động xã hội

uscire

/uʃˈʃire/
đi ra ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uscire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare fuori da un luogo chiuso; allontanarsi da un ambiente, una situazione, una condizione.

Ý nghĩa của "uscire" trong tiếng Việt

Đi ra ngoài, đặc biệt là trong một thời gian ngắn hoặc để giải trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uscire"

  • "Esco a comprare il pane."

    "Tôi đi ra ngoài mua bánh mì."

  • "È uscito di casa molto presto stamattina."

    "Anh ấy đã ra khỏi nhà rất sớm sáng nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uscire"

Đồng nghĩa

allontanarsi (rời đi) andar fuori (đi ra ngoài (với mục đích giải trí))

Trái nghĩa

Cách dùng "uscire" & Ghi chú

Cách dùng "uscire" đúng ngữ cảnh

Uscire là một động từ rất thông dụng trong tiếng Ý, mang nghĩa 'đi ra ngoài'. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đi ra khỏi nhà đến việc rời bỏ một tình huống khó khăn. Cần phân biệt với 'andare fuori' có nghĩa tương tự nhưng thường mang ý chỉ việc đi ra ngoài để vui chơi, giải trí.

Ngữ pháp & Chia từ "uscire" (Grammatica)