(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dormire
A1
verbo A1 Sinh học, Đời sống

dormire

/dorˈmiːre/
ngủ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dormire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere in uno stato di riposo fisico e mentale, con gli occhi chiusi e la coscienza sospesa.

Ý nghĩa của "dormire" trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái nghỉ ngơi khi mắt bạn nhắm, cơ thể không hoạt động và tâm trí bạn bất tỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dormire"

  • "Io dormo otto ore ogni notte."

    "Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm."

  • "Il bambino dorme profondamente."

    "Đứa bé ngủ say giấc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dormire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dormire" & Ghi chú

Cách dùng "dormire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'dormire' là một trong những động từ cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Ý. Nó tương đương với động từ 'ngủ' trong tiếng Việt. Cần lưu ý chia động từ 'dormire' theo các ngôi khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "dormire" (Grammatica)

Nhóm: (-ire)

Chia động từ "dormire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dormo
Io dormo otto ore ogni notte.
(Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
tu (bạn) dormi
Tu dormi troppo poco.
(Bạn ngủ quá ít.)
lui/lei (anh/cô ấy) dorme
Lui dorme sul divano.
(Anh ấy ngủ trên диван.)
noi (chúng tôi) dormiamo
Noi dormiamo in tenda durante il campeggio.
(Chúng tôi ngủ trong lều khi cắm trại.)
voi (các bạn) dormite
Voi dormite troppo tardi.
(Các bạn ngủ quá muộn.)
loro (họ) dormono
I bambini dormono profondamente.
(Những đứa trẻ ngủ rất say.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dormito
"Ho dormito fino a tardi stamattina."
(Tôi đã ngủ đến tận trưa nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ieri sera sono andato a letto presto e ho dormito profondamente."

    "Tối qua tôi đã đi ngủ sớm và ngủ rất sâu."

  • "Maria ha dormito per dieci ore perché era molto stanca."

    "Maria đã ngủ mười tiếng vì cô ấy rất mệt."

  • "Siamo andati in campeggio e abbiamo dormito in tenda."

    "Chúng tôi đã đi cắm trại và ngủ trong lều."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, dormivo sempre con un orsacchiotto."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn ngủ với một con gấu bông."

  • "Mentre tu studiavi, io dormivo profondamente."

    "Trong khi bạn học, tôi đang ngủ say."

  • "Ogni pomeriggio, dopo pranzo, mio nonno dormiva un'ora."

    "Mỗi buổi chiều, sau bữa trưa, ông tôi ngủ một tiếng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Durante l'inverno, gli orsi vengono dormiti in una grotta profonda."

    "Vào mùa đông, những con gấu được ngủ (trong trạng thái ngủ đông) trong một hang động sâu."

  • "La decisione è stata dormita per una notte, prima di essere annunciata."

    "Quyết định đã được suy nghĩ (trong một đêm), trước khi được công bố."

  • "Le preoccupazioni del paziente sono state dormite con l'aiuto di un sedativo."

    "Những lo lắng của bệnh nhân đã được làm dịu (nhờ giấc ngủ) với sự giúp đỡ của thuốc an thần."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri sera, quando sono arrivato a casa, mio figlio dormiva già profondamente."

    "Tối hôm qua, khi tôi về đến nhà, con trai tôi đã ngủ say giấc."

  • "Da bambino, dormivo sempre con il mio orsacchiotto."

    "Khi còn bé, tôi luôn ngủ với con gấu bông của mình."

  • "Abbiamo dormito in tenda durante il nostro viaggio in montagna; è stata un'esperienza indimenticabile."

    "Chúng tôi đã ngủ trong lều trong chuyến đi lên núi; đó là một trải nghiệm khó quên."