tempi passati
/ˈtɛmpi pasˈsaːti/
những ngày đã qua
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tempi passati"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo di tempo precedente al momento attuale; il passato.
Ý nghĩa của "tempi passati" trong tiếng Việt
Những ngày đã qua; thời xưa; quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tempi passati"
-
"Nei tempi passati, la vita era più semplice."
"Trong những ngày đã qua, cuộc sống đơn giản hơn."
-
"Dobbiamo imparare dagli errori dei tempi passati."
"Chúng ta phải học từ những sai lầm của quá khứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempi passati"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tempi passati" & Ghi chú
Cách dùng "tempi passati" đúng ngữ cảnh
Tương đương với các cụm từ như "thời gian đã qua", "quá khứ". Cần chú ý sự khác biệt về giới tính (maschile) và số nhiều (plural) của từ "tempi".