(Vị trí top_banner)
Hình minh họa torbido
B1
aggettivo B1 Mô tả, Cảm quan

torbido

/ˈtɔrbido/
đục ngầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "torbido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non limpido, opaco, detto di liquido o di ambiente non illuminato; confuso, poco chiaro.

Ý nghĩa của "torbido" trong tiếng Việt

Tối tăm và bẩn thỉu; không rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "torbido"

  • "L'acqua del fiume era torbida dopo la pioggia."

    "Nước sông đục ngầu sau cơn mưa."

  • "C'era un'atmosfera torbida in quella stanza."

    "Có một bầu không khí u ám trong căn phòng đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "torbido"

Đồng nghĩa

opaco (mờ đục) fosco (tối tăm)

Trái nghĩa

Cách dùng "torbido" & Ghi chú

Cách dùng "torbido" đúng ngữ cảnh

Từ "torbido" thường được dùng để miêu tả chất lỏng không trong, hoặc một bầu không khí/tình huống không rõ ràng, mờ ám. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như "sporco" (bẩn) nếu muốn nhấn mạnh về sự bẩn thỉu.

Ngữ pháp & Chia từ "torbido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo caffè è più torbido del solito, forse hanno usato un filtro diverso."

    "Cốc cà phê này đục hơn bình thường, có lẽ họ đã dùng một loại bộ lọc khác."

  • "L'acqua del fiume era torbidissima dopo la tempesta di ieri, quasi impossibile vederne il fondo."

    "Nước sông cực kỳ đục sau trận bão hôm qua, gần như không thể nhìn thấy đáy."

  • "Il suo discorso è sempre stato torbido, ma oggi è stato il più torbido di tutti."

    "Bài phát biểu của anh ấy luôn mơ hồ, nhưng hôm nay là mơ hồ nhất trong tất cả."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio bicchiere d'acqua è torbido, non riesco a berlo."

    "Cốc nước của tôi bị đục, tôi không thể uống được."

  • "La sua mente era torbida a causa della febbre alta."

    "Tâm trí của cô ấy trở nên mơ hồ vì sốt cao."

  • "I loro ricordi del passato sono torbidi e confusi."

    "Ký ức của họ về quá khứ thì mờ mịt và lẫn lộn."