(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trovato
A2
verbo (participio passato) A2 Tổng quát

trovato

/troˈvaːto/
được tìm thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trovato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo trovare, che significa scoprire, reperire, imbattersi in qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "trovato" trong tiếng Việt

được tìm thấy, được phát hiện; có mặt, có sẵn

Câu ví dụ tiếng Ý với "trovato"

  • "Il libro è stato trovato sul tavolo."

    "Cuốn sách đã được tìm thấy trên bàn."

  • "Sono stati trovati dei reperti archeologici durante gli scavi."

    "Các hiện vật khảo cổ đã được tìm thấy trong quá trình khai quật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trovato"

Đồng nghĩa

reperito (thu được, tìm thấy) scoperto (khám phá ra, phát hiện ra)

Cách dùng "trovato" & Ghi chú

Cách dùng "trovato" đúng ngữ cảnh

Ở dạng bị động, 'essere trovato' thường được dùng để diễn tả việc một vật gì đó 'được tìm thấy'. 'Trovato' cũng có thể có nghĩa là 'có mặt' hoặc 'có sẵn' trong một ngữ cảnh cụ thể. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'trovare' khi nó được dùng ở dạng chủ động.

Ngữ pháp & Chia từ "trovato" (Grammatica)