trovato
Định nghĩa & Giải nghĩa "trovato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo trovare, che significa scoprire, reperire, imbattersi in qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "trovato" trong tiếng Việt
được tìm thấy, được phát hiện; có mặt, có sẵn
Câu ví dụ tiếng Ý với "trovato"
-
"Il libro è stato trovato sul tavolo."
"Cuốn sách đã được tìm thấy trên bàn."
-
"Sono stati trovati dei reperti archeologici durante gli scavi."
"Các hiện vật khảo cổ đã được tìm thấy trong quá trình khai quật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trovato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trovato" & Ghi chú
Cách dùng "trovato" đúng ngữ cảnh
Ở dạng bị động, 'essere trovato' thường được dùng để diễn tả việc một vật gì đó 'được tìm thấy'. 'Trovato' cũng có thể có nghĩa là 'có mặt' hoặc 'có sẵn' trong một ngữ cảnh cụ thể. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'trovare' khi nó được dùng ở dạng chủ động.