(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semplicistico
B1
aggettivo B1 Nhiều lĩnh vực (Triết học, Khoa học, Nghệ thuật)

semplicistico

/sempliˈt͡ʃistico/
đơn giản hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "semplicistico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che tende a semplificare eccessivamente una questione o un problema, riducendolo a termini più semplici di quanto in realtà sia.

Ý nghĩa của "semplicistico" trong tiếng Việt

Có xu hướng trình bày một chủ đề hoặc vấn đề một cách quá đơn giản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "semplicistico"

  • "La sua analisi della situazione economica è troppo semplicistica."

    "Phân tích của anh ấy về tình hình kinh tế quá đơn giản hóa."

  • "È un approccio semplicistico a un problema complesso."

    "Đó là một cách tiếp cận đơn giản hóa đối với một vấn đề phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semplicistico"

Đồng nghĩa

riduttivo (có tính thu hẹp)

Trái nghĩa

Cách dùng "semplicistico" & Ghi chú

Cách dùng "semplicistico" đúng ngữ cảnh

Từ "semplicistico" trong tiếng Ý tương đương với "đơn giản hóa" trong tiếng Việt khi nó mang ý nghĩa trình bày một vấn đề phức tạp một cách quá đơn giản, bỏ qua các chi tiết quan trọng. Cần phân biệt với "semplice" (đơn giản) chỉ tính chất dễ hiểu, không hàm ý sự lược bỏ quá mức.

Ngữ pháp & Chia từ "semplicistico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio approccio al problema era forse un po' semplicistico, ma ha funzionato."

    "Cách tiếp cận vấn đề của tôi có lẽ hơi đơn giản, nhưng nó đã có hiệu quả."

  • "La sua analisi semplicistica della situazione non tiene conto di tutte le variabili."

    "Phân tích đơn giản hóa tình hình của anh ấy không tính đến tất cả các biến số."

  • "I loro ragionamenti semplicistici ci hanno portato fuori strada."

    "Lý luận đơn giản hóa của họ đã dẫn chúng ta đi lạc đường."