(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vedere
A1
verbo A1 Tổng quát

vedere

/veˈde.re/
xem
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Percepire con gli occhi; assistere a qualcosa; comprendere, capire.

Ý nghĩa của "vedere" trong tiếng Việt

Nhìn vào một cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vedere"

  • "Ho visto un film interessante ieri sera."

    "Tôi đã xem một bộ phim thú vị tối qua."

  • "Vedo che hai studiato molto."

    "Tôi thấy rằng bạn đã học rất nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vedere" & Ghi chú

Cách dùng "vedere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'vedere' là động từ cơ bản để chỉ hành động nhìn, xem. Cần phân biệt với 'guardare' (nhìn chăm chú, quan sát) và 'osservare' (quan sát kỹ lưỡng). 'Vedere' mang nghĩa chung nhất, chỉ việc tiếp nhận hình ảnh bằng mắt.

Ngữ pháp & Chia từ "vedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "vedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vedo
Io vedo un albero grande dalla finestra.
(Tôi thấy một cái cây lớn từ cửa sổ.)
tu (bạn) vedi
Tu vedi il mare da qui?
(Bạn có thấy biển từ đây không?)
lui/lei (anh/cô ấy) vede
Lei vede la televisione ogni sera.
(Cô ấy xem ti vi mỗi tối.)
noi (chúng tôi) vediamo
Noi vediamo i nostri amici al bar.
(Chúng tôi thấy bạn bè của chúng tôi ở quán bar.)
voi (các bạn) vedete
Voi vedete quel monumento laggiù?
(Các bạn có thấy tượng đài đằng kia không?)
loro (họ) vedono
Loro vedono molti turisti in città.
(Họ thấy nhiều khách du lịch trong thành phố.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): visto
"Ho visto un film interessante ieri sera."
(Tôi đã xem một bộ phim thú vị tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho visto un bel film ieri sera."

    "Tôi đã xem một bộ phim hay tối qua."

  • "Non ho mai visto un tramonto così spettacolare."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn ngoạn mục đến vậy."

  • "Hanno visto la partita allo stadio."

    "Họ đã xem trận đấu ở sân vận động."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Vedi di arrivare in orario!"

    "Hãy cố gắng đến đúng giờ nhé!"

  • "Vedete di finire il lavoro entro oggi!"

    "Hãy cố gắng hoàn thành công việc trước hôm nay!"

  • "Non vedere il male dove non c'è!"

    "Đừng nhìn thấy điều xấu ở nơi không có!"