(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vita complicata
B1
sostantivo + aggettivo B1 Xã hội học, Phong cách sống

vita complicata

/ˈviːta kompliˈkaːta/
cuộc sống phức tạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vita complicata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di vivere complesso, difficile da capire o da affrontare, spesso legato a molti problemi o difficoltà.

Ý nghĩa của "vita complicata" trong tiếng Việt

Một cách sống phức tạp, khó hiểu hoặc khó đối phó, thường liên quan đến nhiều vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vita complicata"

  • "Avere una vita complicata non significa essere infelici."

    "Có một cuộc sống phức tạp không có nghĩa là không hạnh phúc."

  • "Dopo il divorzio, ha iniziato una vita complicata."

    "Sau ly hôn, anh ấy bắt đầu một cuộc sống phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vita complicata"

Đồng nghĩa

esistenza complessa (cuộc sống phức tạp)

Trái nghĩa

Cách dùng "vita complicata" & Ghi chú

Cách dùng "vita complicata" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống có nhiều rắc rối, khó khăn hoặc các mối quan hệ phức tạp. So với 'vita difficile', 'vita complicata' nhấn mạnh đến sự phức tạp và rắc rối hơn là chỉ sự thiếu thốn hay vất vả.

Ngữ pháp & Chia từ "vita complicata" (Grammatica)