(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vita semplice
A2
sostantivo A2 Xã hội, Lối sống

vita semplice

/ˈviːta ˈsemplit͡ʃe/
lối sống giản dị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vita semplice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di vivere caratterizzato da poche comodità e senza eccessi.

Ý nghĩa của "vita semplice" trong tiếng Việt

Dễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vita semplice"

  • "Ha scelto una vita semplice in campagna, lontano dal caos della città."

    "Anh ấy đã chọn một cuộc sống giản dị ở vùng quê, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố."

  • "La vita semplice non significa povertà, ma piuttosto apprezzare ciò che si ha."

    "Lối sống giản dị không có nghĩa là nghèo khó, mà là trân trọng những gì mình đang có."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vita semplice"

Đồng nghĩa

sobrietà (sự thanh đạm) essenzialità (tính thiết yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "vita semplice" & Ghi chú

Cách dùng "vita semplice" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'vita semplice' thường được sử dụng để chỉ một lối sống thanh đạm, không cầu kỳ, tập trung vào những điều cơ bản và quan trọng trong cuộc sống. Nó có thể liên quan đến cả vật chất lẫn tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "vita semplice" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vita semplice
La vita semplice è spesso la più appagante.
(Cuộc sống đơn giản thường là cuộc sống thỏa mãn nhất.)
Với mạo từ xác định le vite semplici
Le vite semplici sono un esempio per tutti noi.
(Những cuộc sống đơn giản là một tấm gương cho tất cả chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una vita semplice
Desidero una vita semplice in campagna.
(Tôi mong muốn một cuộc sống đơn giản ở vùng quê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco cerca una vita semplice in campagna."

    "Marco đang tìm kiếm một cuộc sống giản dị ở vùng quê."

  • "Desidero una vita semplice, lontana dallo stress cittadino."

    "Tôi mong muốn một cuộc sống giản dị, tránh xa khỏi căng thẳng đô thị."

  • "Per molti, la pensione rappresenta una vita semplice e rilassante."

    "Đối với nhiều người, lương hưu tượng trưng cho một cuộc sống giản dị và thư thái."

Danh từ số nhiều
  • "Le vite semplici spesso portano maggiore felicità."

    "Những cuộc sống giản dị thường mang lại hạnh phúc lớn hơn."

  • "Ammiro le vite semplici che conducono i monaci."

    "Tôi ngưỡng mộ cuộc sống giản dị mà các nhà sư đang sống."

  • "Molte persone desiderano vite semplici, lontane dallo stress cittadino."

    "Nhiều người mong muốn có một cuộc sống giản dị, tránh xa sự căng thẳng của thành phố."