wankelend
Định nghĩa "wankelend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een wiebelige, onstabiele of onveilige manier; gebrek aan stevigheid of stabiliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách lung lay, không vững, hoặc không an toàn; thiếu sự chắc chắn hoặc ổn định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude man liep wankelend over straat."
"Ông lão đi lại một cách loạng choạng trên đường."
"De constructie van de brug leek wankelend na de aardbeving."
"Kết cấu của cây cầu trông có vẻ lung lay sau trận động đất."
"Zijn argument was wankelend en overtuigde niemand."
"Lập luận của anh ta thiếu vững chắc và không thuyết phục được ai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'wankelend' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái không vững vàng, lung lay, hoặc không chắc chắn. Nó có thể áp dụng cho cả người, vật, hoặc tình huống. Ví dụ, một người đi bộ bị 'wankelend' nghĩa là họ đang đi không vững. Một tòa nhà 'wankelend' nghĩa là nó có nguy cơ đổ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De oude tafel staat wankelend op de oneffen vloer."
"Cái bàn cũ đứng lung lay trên sàn nhà không bằng phẳng."
-
"Na de lange wandeling voelde ze zich wankelend op haar benen."
"Sau chuyến đi bộ dài, cô ấy cảm thấy loạng choạng trên đôi chân của mình."
-
"Het bedrijf bevindt zich in een wankelende positie door de economische crisis."
"Công ty đang ở trong một vị thế bấp bênh do khủng hoảng kinh tế."
