afgehandeld
Định nghĩa "afgehandeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig afgerond, afgehandeld en niet langer van belang; helemaal af en opgelost, vaak tot op het punt dat het vergeten of genegeerd wordt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã kết thúc, hoàn thành và không còn cần quan tâm nữa; hoàn toàn kết thúc và được giải quyết, thường đến mức bị lãng quên hoặc bỏ qua.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de vergadering waren alle punten afgehandeld."
"Sau cuộc họp, tất cả các điểm đã được xử lý xong xuôi."
"De klacht van de klant is inmiddels afgehandeld."
"Khiếu nại của khách hàng giờ đây đã được giải quyết xong."
"Het project is eindelijk afgehandeld, dus we kunnen ontspannen."
"Dự án cuối cùng cũng đã hoàn thành, vì vậy chúng ta có thể thư giãn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này thường dùng để diễn tả một công việc, một vấn đề đã được giải quyết xong xuôi, hoàn toàn kết thúc và không còn cần chú ý nữa. Nó mang sắc thái nghĩa của sự hoàn thành và không còn tồn tại nữa. Ví dụ: 'De zaak is afgehandeld.' (Vụ việc đã được xử lý xong xuôi.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De klacht is volledig afgehandeld en we hoeven er niet meer naar te kijken."
"Khiếu nại đã được xử lý hoàn toàn và chúng ta không cần phải xem xét nó nữa."
-
"Nadat de betaling was afgehandeld, ontvingen we de bevestiging per e-mail."
"Sau khi thanh toán được xử lý, chúng tôi nhận được xác nhận qua email."
-
"Het project is succesvol afgehandeld, dus we kunnen nu door naar de volgende fase."
"Dự án đã được xử lý thành công, vì vậy chúng ta có thể chuyển sang giai đoạn tiếp theo."
