(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gangbaar
B1
adjectief B1 Chung

gangbaar

/ˈɣɑŋˌbaːr/
kỹ năng phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gangbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vaardigheid die veel mensen bezitten of die wijdverbreid is; niet uniek of bijzonder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kỹ năng mà nhiều người có hoặc chia sẻ rộng rãi; không độc đáo hoặc đặc biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een gangbare praktijk in de industrie."

    "Đó là một thực hành phổ biến trong ngành công nghiệp."

  • "Engels is een gangbare taal in internationale zaken."

    "Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến trong kinh doanh quốc tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gangbaar' thường được dùng để mô tả những thứ phổ biến, thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể áp dụng cho cả kỹ năng, phương pháp, hoặc thậm chí là tiền tệ.

Ngữ pháp (Grammatica)