(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attent
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học/Tâm lý học/Đạo đức

attent

/ɑˈtɛnt/
quan tâm đến người khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "attent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bewust zijn van of rekening houden met iemand of iets; zorgvuldig overwegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ý thức hoặc nhận thức về ai đó hoặc điều gì đó; cẩn thận xem xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is altijd erg attent voor zijn vrienden."

    "Anh ấy luôn rất quan tâm đến bạn bè của mình."

  • "Wees attent op de signalen van stress bij je collega's."

    "Hãy quan tâm đến các dấu hiệu căng thẳng ở đồng nghiệp của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'attent' thường được dùng để miêu tả người chu đáo, biết quan tâm đến người khác. Nó không có dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De leerlingen moeten attent zijn tijdens de les, anders missen ze belangrijke informatie. (attent - từ vựng)"

    "Học sinh phải chú ý trong giờ học, nếu không họ sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng."

  • "Het meisje is groter dan haar broer. (vergrotende trap - so sánh hơn)"

    "Cô bé cao hơn anh trai của mình."

  • "Zij staat elke ochtend vroeg op om te gaan sporten. (scheidbaar werkwoord - opstaan - Động từ tách)"

    "Cô ấy thức dậy sớm mỗi sáng để đi tập thể thao."