onbedachtzaam
Định nghĩa "onbedachtzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet goed doordacht, ondoordacht, onverstandig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ một cách tồi tệ; thiếu chu đáo; không thực tế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een onbedachtzame beslissing die tot problemen leidde."
"Đó là một quyết định thiếu chu đáo đã dẫn đến vấn đề."
"Ze reageerde op een onbedachtzame manier."
"Cô ấy đã phản ứng một cách thiếu suy nghĩ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả một kế hoạch, hành động hoặc suy nghĩ thiếu cân nhắc, hấp tấp. Nó tương đương với 'kế hoạch thiếu chu đáo', 'thiếu suy nghĩ', 'hấp tấp'.
Ví dụ:
Een onbedachtzame opmerking kan veel schade aanrichten. (Một lời nhận xét thiếu suy nghĩ có thể gây ra nhiều tổn hại.)
Hij deed een onbedachtzame aankoop. (Anh ấy đã thực hiện một vụ mua sắm thiếu suy nghĩ.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het was onbedachtzaam van hem om zo snel te vertrekken zonder iets te zeggen."
"Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ấy rời đi quá nhanh mà không nói gì."
-
"De onbedachtzame opmerking van de politicus veroorzaakte veel opschudding in de media."
"Nhận xét thiếu suy nghĩ của chính trị gia đã gây ra rất nhiều xôn xao trên các phương tiện truyền thông."
-
"Omdat hij zo onbedachtzaam handelde, heeft hij de belangrijke kans gemist."
"Vì anh ấy hành động quá thiếu suy nghĩ, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội quan trọng."
