de binnenkant
/ˈbɪnə(n)ˌkɑnt/
bề mặt bên trong
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de binnenkant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De zijde of het deel van iets dat naar binnen gericht is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bề mặt bên trong của một vật thể nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De binnenkant van het huis was erg mooi versierd."
"Bên trong ngôi nhà được trang trí rất đẹp."
"Hij voelde een pijn aan de binnenkant van zijn knie."
"Anh ấy cảm thấy đau ở bên trong đầu gối của mình."
"De binnenkant van de doos was bekleed met zacht materiaal."
"Bên trong hộp được lót bằng vật liệu mềm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'binnenkant' (bên trong) là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'de binnenkanten'. Đây là cách gọi chung cho phần bên trong của một vật thể, không gian hoặc khái niệm trừu tượng. Nó đối lập với 'de buitenkant' (bên ngoài).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de binnenkant | De binnenkant van het huis was warm en uitnodigend. (Bên trong ngôi nhà ấm áp và mời gọi.) |
| Số nhiều | de binnenkanten | De binnenkanten van de dozen waren allemaal verschillend. (Bên trong các hộp đều khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het binnenkantje | Hij gaf me een klein binnenkantje van de taart om te proeven. (Anh ấy cho tôi một mẩu nhỏ bên trong bánh để nếm thử.) |
