de buitenkant
Định nghĩa "de buitenkant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het oppervlak of de buitenste structuur van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bề mặt hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De buitenkant van het huis moet geverfd worden."
"Bên ngoài của ngôi nhà cần được sơn."
"Hij let alleen op de buitenkant, niet op de inhoud."
"Anh ấy chỉ để ý đến vẻ bề ngoài, không để ý đến nội dung."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'buitenkan't' là 'buitenkanten'. Từ này thường dùng để chỉ phần bên ngoài, bề mặt bên ngoài của một vật thể hoặc một không gian.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de buitenkant | De buitenkant van het huis is rood. (Bên ngoài của ngôi nhà có màu đỏ.) |
| Số nhiều | de buitenkanten | De buitenkanten van de dozen waren beschadigd. (Các mặt ngoài của những chiếc hộp bị hư hại.) |
| Thể giảm nhẹ | het buitenkantje | Hij gaf het pakketje een lief buitenkantje. (Anh ta đã trang trí gói hàng một cách đáng yêu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De buitenkant van het huis is rood geverfd."
"Bên ngoài của ngôi nhà được sơn màu đỏ."
-
"Morgen is het de tweede dag van de maand en ik word dertig jaar oud."
"Ngày mai là ngày thứ hai của tháng và tôi tròn ba mươi tuổi."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op, nadat ik klaar ben met spelen."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau khi chơi xong."
-
"De buitenkant van het huis is blauw geschilderd."
"Bề ngoài của ngôi nhà được sơn màu xanh lam."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gekocht, heeft een beschadigde buitenkant."
"Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua có bề ngoài bị hư hỏng."
-
"De architect heeft veel aandacht besteed aan de buitenkant van het gebouw, omdat hij het belangrijk vond dat het er mooi uitzag."
"Kiến trúc sư đã dành nhiều sự chú ý đến bề ngoài của tòa nhà, bởi vì anh ấy thấy quan trọng là nó phải trông đẹp."
