het oppervlak
/hɛt ˈɔpərfʏlɑk/
bề mặt
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "het oppervlak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De bovenste laag of buitenkant van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bề mặt, mặt ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het oppervlak van de tafel is glad."
"Bề mặt của cái bàn thì trơn."
"De huid beschermt het oppervlak van het lichaam."
"Da bảo vệ bề mặt của cơ thể."
"Pas op dat je het wateroppervlak niet raakt."
"Cẩn thận đừng chạm vào bề mặt nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống trung (onzijdig woord), vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'oppervlak' là 'oppervlakken'. Nó tương đương với nghĩa 'bề mặt', 'mặt ngoài' hoặc 'lớp trên cùng' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het oppervlak | Het oppervlak van de tafel is glad. (Bề mặt của cái bàn thì nhẵn.) |
| Số nhiều | de oppervlakken | De oppervlakken van de muren zijn geschilderd. (Các bề mặt của những bức tường đã được sơn.) |
| Thể giảm nhẹ | het oppervlakje | Er zit een klein krasje op het oppervlakje. (Có một vết xước nhỏ trên bề mặt nhỏ.) |
