(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de huid
A1
zelfstandig naamwoord A1 Sinh học, Y học, Thẩm mỹ

de huid

/dœy̯t/
da
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de huid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het buitenste beschermende laag van het lichaam van mensen en dieren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể người và động vật; da.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zon verbrandt mijn huid."

    "Mặt trời làm cháy da tôi."

  • "Hij heeft een droge huid."

    "Anh ấy có làn da khô."

  • "De schil van de appel is dun."

    "Vỏ của quả táo thì mỏng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của 'de huid' là 'de huiden'. Từ này có nghĩa đen là 'da' (lớp ngoài của cơ thể). Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ 'vỏ' của trái cây hoặc vật thể, hoặc để chỉ 'tình trạng' hoặc 'bản chất' của một thứ gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de huid
De huid beschermt ons tegen infecties.
(Da bảo vệ chúng ta khỏi nhiễm trùng.)
Số nhiều de huiden
De handelaar verkoopt exotische huiden.
(Người buôn bán bán những loại da kỳ lạ.)
Thể giảm nhẹ het huidje
Het babyhuidje is erg gevoelig.
(Làn da em bé rất nhạy cảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Na het zonnebaden voelde de huid rood en warm aan."

    "Sau khi tắm nắng, da cảm thấy đỏ và nóng."

  • "De kat likt haar poten schoon. Het huis is erg groot."

    "Con mèo liếm sạch chân của nó. Ngôi nhà rất lớn."

  • "Ik weet dat hij morgen opbelt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai."