eten
Định nghĩa "eten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voedsel of andere stoffen via de mond naar binnen brengen en doorslikken of absorberen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động đưa thức ăn hoặc các chất khác vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben aan het eten."
"Tôi đang ăn."
"Zij eten graag pizza."
"Họ thích ăn pizza."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'eten' là một động từ bất quy tắc. Cần chú ý cách chia động từ theo thì và ngôi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | eten | Wij moeten eten om te leven. (Chúng ta phải ăn để sống.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | eet | Ik eet een appel. (Tôi ăn một quả táo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | at | Gisteren at ik een pizza. (Hôm qua tôi đã ăn một chiếc pizza.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gegeten | Ik heb al gegeten. (Tôi đã ăn rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kind is aan het eten."
"Đứa trẻ đang ăn."
-
"Zij zijn aan het eten bereiden voor het feest."
"Họ đang chuẩn bị đồ ăn cho bữa tiệc."
-
"De kat is aan het eten dat ik haar heb gegeven."
"Con mèo đang ăn thức ăn mà tôi đã cho nó."
-
"Elke dag moet ik ontbijt eten om genoeg energie te hebben."
"Mỗi ngày tôi phải ăn sáng để có đủ năng lượng."
-
"Hij at gisteren een appel in de tuin. (Onvoltooid Verleden Tijd - Quá khứ đơn)"
"Hôm qua anh ấy đã ăn một quả táo trong vườn. (Quá khứ đơn)"
-
"Omdat ik honger had, at ik snel een boterham."
"Bởi vì tôi đói, tôi đã ăn nhanh một lát bánh mì."
-
"Ik ga nu het lekker eten koken."
"Tôi sẽ nấu món ăn ngon ngay bây giờ."
-
"De kinderen eten veel fruit, omdat het gezond is."
"Những đứa trẻ ăn nhiều trái cây, vì nó tốt cho sức khỏe."
-
"Zij heeft gisteren een pizza gegeten."
"Cô ấy đã ăn một chiếc pizza ngày hôm qua."
