(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kwelling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

de kwelling

/kʋɛlɪŋ/
dày vò
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kwelling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het langdurig en intensief kwellen of gekweld worden; de pijn of het leed dat hierdoor veroorzaakt wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần; sự hành hạ, dày vò.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De langdurige ziekte was een constante kwelling voor haar."

    "Căn bệnh kéo dài là một nỗi giày vò liên tục đối với cô ấy."

  • "Hij voelde de kwelling van de ondervraging."

    "Anh ấy cảm nhận được sự tra tấn/giày vò của cuộc thẩm vấn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de kwelling' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'kwellingen'. Từ này diễn tả sự giày vò, tra tấn về thể xác hoặc tinh thần, sự đau khổ cùng cực. Nó nhấn mạnh vào quá trình kéo dài và sự intens của sự đau khổ đó. Khác với 'pijn' (nỗi đau) chỉ chung chung, 'kwelling' mang sắc thái đau khổ kéo dài, hành hạ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kwelling
De kwelling van heimwee kan intens zijn.
(Nỗi thống khổ của sự nhớ nhà có thể rất dữ dội.)
Số nhiều de kwellingen
Hij doorstond vele kwellingen tijdens zijn ziekte.
(Anh ấy đã trải qua nhiều đau khổ trong thời gian bị bệnh.)
Thể giảm nhẹ het kwellingetje
Het kwellingetje van een klein ongemak kan soms groot lijken.
(Sự phiền toái nhỏ của một sự bất tiện nhỏ đôi khi có vẻ lớn.)