(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de pijn
A2
zelfstandig naamwoord A2 Y học

de pijn

/pɛi̯n/
đau nhức
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de pijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onaangenaam lichamelijk gevoel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng bị đau nhức; cảm giác đau hoặc khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb veel pijn in mijn rug."

    "Tôi bị đau lưng nhiều."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Pijn' là danh từ giống đực, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều thường dùng là 'pijnen', nhưng 'pijn' cũng có thể dùng ở dạng số ít để chỉ cảm giác đau nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de pijn
De pijn in mijn rug is ondraaglijk.
(Cơn đau ở lưng tôi thật không thể chịu nổi.)
Số nhiều de pijnen
Na de operatie had hij veel pijnen.
(Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã trải qua rất nhiều cơn đau.)
Thể giảm nhẹ het pijntje
Ik voel een klein pijntje in mijn hoofd.
(Tôi cảm thấy một cơn đau nhỏ ở đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Ik heb de hele dag al veel pijn in mijn hoofd."

    "Tôi bị đau đầu nhiều suốt cả ngày rồi."

  • "Het spijt me, maar ik heb geen tijd om te helpen. Ik heb namelijk tweeëndertig projecten af te ronden."

    "Tôi rất tiếc, nhưng tôi không có thời gian để giúp đỡ. Tôi có tận ba mươi hai dự án phải hoàn thành."

  • "Ik weet dat hij het boek zal terugbrengen, nadat hij het uitgelezen heeft."

    "Tôi biết anh ấy sẽ trả lại cuốn sách sau khi anh ấy đọc xong."

Mạo từ De và Het
  • "Ik heb de pijn in mijn rug als ik lang zit. (de pijn)"

    "Tôi bị đau lưng khi ngồi lâu. (cơn đau)"

  • "De kat slaapt. (De/Het - 'De' vì 'kat' là giống đực/cái)"

    "Con mèo đang ngủ. (De/Het - 'De' vì 'kat' là giống đực/cái)"

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt. (Scheidbare werkwoorden - 'opbellen' tách ra)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Động từ tách - 'opbellen' tách ra)"