(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de motivatie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Khoa học, v.v.)

de motivatie

/mo.tiˈvaː.t͡si/
động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de motivatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat een specifieke activiteit aanmoedigt of die activiteit sterker of effectiever maakt. Aandrang, drijfveer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gì đó khuyến khích một hoạt động cụ thể hoặc làm cho hoạt động đó trở nên mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn. Động lực, sự thúc đẩy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zonder motivatie is het moeilijk om succesvol te zijn."

    "Nếu không có động lực, sẽ rất khó để thành công."

  • "Ze had veel motivatie om de cursus af te maken."

    "Cô ấy có rất nhiều động lực để hoàn thành khóa học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de apathie(sự thờ ơ, sự lãnh đạm) de desinteresse(sự thiếu quan tâm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'motivatie'. Số nhiều là 'de motivaties'. Đây là một danh từ trừu tượng, thường được dùng để chỉ lý do, mục đích hoặc sự khao khát làm một việc gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de motivatie
De motivatie van de studenten was hoog voor het examen.
(Động lực của sinh viên rất cao trước kỳ thi.)
Số nhiều de motivaties
De motivaties achter zijn beslissingen zijn complex.
(Động cơ đằng sau các quyết định của anh ấy rất phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het motivatietje
Een klein motivatietje kan soms wonderen doen.
(Một chút động lực nhỏ đôi khi có thể tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De motivatie om Nederlands te leren is essentieel voor succes."

    "Động lực học tiếng Hà Lan là yếu tố cần thiết để thành công."

  • "Zonder de juiste motivatie zal het moeilijk zijn om je doelen te bereiken."

    "Nếu không có động lực phù hợp, bạn sẽ khó đạt được mục tiêu của mình."

  • "De beloning aan het einde van de cursus geeft mij de motivatie om door te zetten."

    "Phần thưởng khi kết thúc khóa học tạo động lực cho tôi để tiếp tục."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De motivatie om Nederlands te leren is bij veel mensen groot."

    "Động lực học tiếng Hà Lan ở nhiều người rất lớn."

  • "Het gebrek aan motivatie kan leiden tot slechte resultaten."

    "Sự thiếu động lực có thể dẫn đến kết quả kém."

  • "Zijn motivatie om te slagen in zijn studie is bewonderenswaardig."

    "Động lực thành công trong học tập của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."