de smeekbede
Định nghĩa "de smeekbede" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het verzoek om hulp of om als autoriteit te worden erkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cầu khẩn ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ hoặc như một thẩm quyền.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De koning luisterde aandachtig naar de smeekbede van de arme boer."
"Nhà vua đã lắng nghe cẩn thận lời cầu xin của người nông dân nghèo."
"Zijn leven hing af van de smeekbede die hij tot de goden richtte."
"Cuộc đời anh ấy phụ thuộc vào lời cầu khẩn mà anh ấy hướng tới các vị thần."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de smeekbede' là danh từ giống 'de', vì vậy khi chia số nhiều là 'de smeekbeden'. Động từ tương ứng là 'smeken'. Lưu ý về cách dùng mạo từ: đây là danh từ chung, có thể dùng mạo từ 'de'. 'smeekbede' có nghĩa là lời cầu xin, lời van nài, thường thể hiện sự yếu đuối hoặc tuyệt vọng của người cầu xin. Nó khác với 'verzoek' (yêu cầu) ở chỗ 'smeekbede' mang sắc thái tình cảm mạnh hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de smeekbede | De smeekbede van het kind ontroerde haar. (Lời cầu xin của đứa trẻ làm cô ấy xúc động.) |
| Số nhiều | de smeekbeden | Haar smeekbeden werden eindelijk verhoord. (Những lời cầu xin của cô ấy cuối cùng cũng được đáp lại.) |
| Thể giảm nhẹ | het smeekbedetje | Met een klein smeekbedetje probeerde hij haar over te halen. (Với một lời cầu xin nhỏ, anh ấy đã cố gắng thuyết phục cô ấy.) |
