(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de smeekbede
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tôn giáo, Lập trình

de smeekbede

[smeːkˌbɛ.də]
sự cầu khẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de smeekbede" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het verzoek om hulp of om als autoriteit te worden erkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cầu khẩn ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ hoặc như một thẩm quyền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koning luisterde aandachtig naar de smeekbede van de arme boer."

    "Nhà vua đã lắng nghe cẩn thận lời cầu xin của người nông dân nghèo."

  • "Zijn leven hing af van de smeekbede die hij tot de goden richtte."

    "Cuộc đời anh ấy phụ thuộc vào lời cầu khẩn mà anh ấy hướng tới các vị thần."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de smeekbede' là danh từ giống 'de', vì vậy khi chia số nhiều là 'de smeekbeden'. Động từ tương ứng là 'smeken'. Lưu ý về cách dùng mạo từ: đây là danh từ chung, có thể dùng mạo từ 'de'. 'smeekbede' có nghĩa là lời cầu xin, lời van nài, thường thể hiện sự yếu đuối hoặc tuyệt vọng của người cầu xin. Nó khác với 'verzoek' (yêu cầu) ở chỗ 'smeekbede' mang sắc thái tình cảm mạnh hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de smeekbede
De smeekbede van het kind ontroerde haar.
(Lời cầu xin của đứa trẻ làm cô ấy xúc động.)
Số nhiều de smeekbeden
Haar smeekbeden werden eindelijk verhoord.
(Những lời cầu xin của cô ấy cuối cùng cũng được đáp lại.)
Thể giảm nhẹ het smeekbedetje
Met een klein smeekbedetje probeerde hij haar over te halen.
(Với một lời cầu xin nhỏ, anh ấy đã cố gắng thuyết phục cô ấy.)