het bevel
Định nghĩa "het bevel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een officiële instructie die iemand de toestemming geeft om iets te doen, zoals iemand arresteren of iemands huis doorzoeken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lệnh chính thức cho phép bắt giữ, khám xét hoặc hành động khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie kreeg het bevel om de verdachte te arresteren."
"Cảnh sát nhận được lệnh bắt giữ nghi phạm."
"De rechter heeft een bevel tot huiszoeking uitgevaardigd."
"Thẩm phán đã ban hành lệnh khám xét nhà."
"Hij gehoorzaamde zonder vragen het bevel van zijn superieur."
"Anh ta tuân theo lệnh của cấp trên mà không hỏi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giống như 'lệnh' trong tiếng Việt, 'het bevel' trong tiếng Hà Lan là một danh từ, và nó đi với mạo từ 'het' vì 'bevel' là một danh từ giống trung (onzijdig). Số nhiều của 'bevel' là 'bevelen'. Lưu ý rằng 'bevel' có thể chỉ một mệnh lệnh chung hoặc một lệnh chính thức mang tính pháp lý như trong trường hợp này (lệnh bắt giữ, khám xét).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het bevel | Het bevel van de kapitein was duidelijk. (Mệnh lệnh của thuyền trưởng rất rõ ràng.) |
| Số nhiều | de bevelen | De soldaten gehoorzaamden de bevelen zonder aarzeling. (Những người lính tuân theo các mệnh lệnh mà không do dự.) |
| Thể giảm nhẹ | het bevelletje | Hij gaf een bevelletje aan zijn assistent. (Anh ấy đưa ra một mệnh lệnh nhỏ cho trợ lý của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politieagent toonde het bevel om het huis te doorzoeken."
"Cảnh sát viên trình lệnh khám xét nhà."
-
"De generaal gaf het bevel aan zijn troepen om aan te vallen."
"Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình tấn công."
-
"De rechter vaardigde een bevel uit tot arrestatie van de verdachte."
"Thẩm phán ban hành lệnh bắt giữ nghi phạm."
