(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het bevel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

het bevel

/bəˈvɛl/
lệnh (bắt giữ, khám xét)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het bevel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een officiële instructie die iemand de toestemming geeft om iets te doen, zoals iemand arresteren of iemands huis doorzoeken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lệnh chính thức cho phép bắt giữ, khám xét hoặc hành động khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie kreeg het bevel om de verdachte te arresteren."

    "Cảnh sát nhận được lệnh bắt giữ nghi phạm."

  • "De rechter heeft een bevel tot huiszoeking uitgevaardigd."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh khám xét nhà."

  • "Hij gehoorzaamde zonder vragen het bevel van zijn superieur."

    "Anh ta tuân theo lệnh của cấp trên mà không hỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như 'lệnh' trong tiếng Việt, 'het bevel' trong tiếng Hà Lan là một danh từ, và nó đi với mạo từ 'het' vì 'bevel' là một danh từ giống trung (onzijdig). Số nhiều của 'bevel' là 'bevelen'. Lưu ý rằng 'bevel' có thể chỉ một mệnh lệnh chung hoặc một lệnh chính thức mang tính pháp lý như trong trường hợp này (lệnh bắt giữ, khám xét).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het bevel
Het bevel van de kapitein was duidelijk.
(Mệnh lệnh của thuyền trưởng rất rõ ràng.)
Số nhiều de bevelen
De soldaten gehoorzaamden de bevelen zonder aarzeling.
(Những người lính tuân theo các mệnh lệnh mà không do dự.)
Thể giảm nhẹ het bevelletje
Hij gaf een bevelletje aan zijn assistent.
(Anh ấy đưa ra một mệnh lệnh nhỏ cho trợ lý của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De politieagent toonde het bevel om het huis te doorzoeken."

    "Cảnh sát viên trình lệnh khám xét nhà."

  • "De generaal gaf het bevel aan zijn troepen om aan te vallen."

    "Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình tấn công."

  • "De rechter vaardigde een bevel uit tot arrestatie van de verdachte."

    "Thẩm phán ban hành lệnh bắt giữ nghi phạm."