de wet
Định nghĩa "de wet" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een door het parlement of een ander officieel orgaan aangenomen statuut of reeks statuten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đạo luật hoặc một bộ luật được thông qua bởi quốc hội hoặc một cơ quan chính thức khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe wet werd vorig jaar aangenomen."
"Luật mới đã được thông qua vào năm ngoái."
"Iedereen moet zich aan de wet houden."
"Mọi người phải tuân thủ luật pháp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De wet' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'de wet' là 'de wetten'. Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ một quy định, luật lệ do cơ quan lập pháp ban hành. Trong tiếng Việt, 'luật pháp' có thể bao hàm cả hệ thống pháp luật nói chung hoặc một đạo luật cụ thể. Trong tiếng Hà Lan, 'de wet' thường chỉ một đạo luật cụ thể hoặc một phần của hệ thống pháp luật.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wet | De wet is duidelijk en moet worden nageleefd. (Luật rất rõ ràng và phải được tuân thủ.) |
| Số nhiều | de wetten | De wetten van het land zijn er om de burgers te beschermen. (Luật pháp của đất nước tồn tại để bảo vệ công dân.) |
| Thể giảm nhẹ | het wetje | Het is maar een klein wetje, maar het kan toch een groot verschil maken. (Đó chỉ là một điều luật nhỏ, nhưng nó vẫn có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwe wet werd gisteren aangenomen door het parlement."
"Luật mới đã được quốc hội thông qua ngày hôm qua."
-
"Het overtreden van de wet kan leiden tot een boete of zelfs een gevangenisstraf."
"Vi phạm pháp luật có thể dẫn đến tiền phạt hoặc thậm chí là án tù."
-
"Veel mensen zijn het oneens met de wet, omdat ze vinden dat deze hun vrijheid beperkt."
"Nhiều người không đồng ý với luật, vì họ cho rằng nó hạn chế tự do của họ."
