(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dol
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Lịch sử, Văn hóa

dol

/dɔl/
nổi điên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verlies van controle door woede of opwinding; wild of waanzinnig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất kiểm soát vì giận dữ hoặc phấn khích; hoang dại hoặc điên cuồng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd helemaal dol toen hij hoorde dat zijn auto gestolen was."

    "Anh ta hoàn toàn nổi điên khi nghe tin xe của anh ta bị trộm."

  • "Ze was dol van woede en gooide met dingen."

    "Cô ta nổi điên vì giận dữ và ném đồ đạc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'dol' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'điên rồ', 'mất trí', hoặc 'rất phấn khích/háo hức'. Trong ngữ cảnh "nổi điên", nó diễn tả trạng thái mất kiểm soát vì giận dữ. Có thể dùng với 'worden' để diễn tả sự thay đổi trạng thái: 'Hij wordt dol van woede.' (Anh ta nổi điên vì giận dữ). Hoặc có thể dùng với 'zijn': 'Hij is dol van woede.' (Anh ta đang điên tiết vì giận dữ). Ngoài ra, 'dol' còn có nghĩa là rất thích thú, háo hức về điều gì đó, ví dụ: 'Ik ben dol op ijs.' (Tôi rất thích kem). Sắc thái nghĩa của 'nổi điên' gần với trạng thái mất kiểm soát và có thể gây nguy hiểm.

Ngữ pháp (Grammatica)