(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eigenwijs
B1
adjectief B1 Tính cách/Hành vi

eigenwijs

/ˈɛi̯.ɣə(n)ˌʋɛi̯s/
cứng đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eigenwijs" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich niet makkelijk aan laten passen aan anderen; koppig. Ook: zelfbewust en trots op zichzelf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cứng đầu và quyết tâm làm điều mình muốn, ngay cả khi điều đó không hợp lý hoặc khôn ngoan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat kind is erg eigenwijs, hij luistert nooit naar zijn ouders."

    "Đứa trẻ đó rất cứng đầu, nó không bao giờ nghe lời bố mẹ."

  • "Ze is eigenwijs en wil het liefst alles zelf doen."

    "Cô ấy bướng bỉnh và thích làm mọi thứ một mình nhất."

  • "Hij is eigenwijs geweest en heeft zijn eigen plan gevolgd."

    "Anh ấy đã bướng bỉnh và đã đi theo kế hoạch riêng của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

koppig(cứng đầu) stijfkoppig(cứng đầu, bướng bỉnh) onbuigzaam(cứng nhắc, không khoan nhượng)

Trái nghĩa

flexibel(linh hoạt) toegeeflijk(dễ dãi, nhượng bộ) meegaand(dễ tính, hay nghe lời)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một người có xu hướng giữ vững ý kiến của mình, ngay cả khi điều đó có thể không hợp lý. Đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tích cực hơn là tự tin vào bản thân, nhưng thường thì nó mang sắc thái tiêu cực giống như 'cứng đầu'. Trong tiếng Hà Lan, 'eigenwijs' thường được dùng để chỉ trẻ con hoặc những người hành động thiếu suy nghĩ.

Ngữ pháp (Grammatica)