Ga weg
/ɣaː wɛx/
Cút đi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "Ga weg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een onbeschofte of minachtende manier om iemand te zeggen dat hij moet vertrekken of moet stoppen met je lastig te vallen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thô lỗ hoặc coi thường để bảo ai đó rời đi hoặc ngừng làm phiền bạn. Tương đương với 'Cút đi' hoặc 'Biến đi'.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ga weg! Ik wil je hier niet meer zien!"
"Cút đi! Tôi không muốn thấy anh/cô/cậu ở đây nữa!"
"Hou op met dat lawaai en ga weg!"
"Dừng ngay tiếng ồn đó và cút đi!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cách nói rất thô lỗ và xúc phạm, tương đương với 'Cút đi' hoặc 'Biến đi' trong tiếng Việt. Nên tránh sử dụng trong hầu hết các tình huống.
