(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kom binnen
A1
uitdrukking A1 Giao tiếp hàng ngày

kom binnen

/kɔm ˈbɪnə(n)/
Mời vào
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kom binnen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand beleefd uitnodigen om een ruimte of gebouw binnen te gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách lịch sự mời ai đó vào phòng hoặc tòa nhà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kom binnen, ga zitten."

    "Mời vào, mời ngồi."

  • "Goedendag, kom binnen!"

    "Xin chào, mời vào!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Welkom(Chào mừng) Ga je gang(Cứ tự nhiên đi (mời vào, bắt đầu làm gì đó))

Trái nghĩa

Ga weg(Đi đi) Ga buiten(Ra ngoài)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Kom binnen' là một cụm động từ, thường được dùng như một câu chào mời độc lập. Nó bắt nguồn từ động từ 'komen' (đến) và 'binnen' (trong, vào trong). Đây là cách nói thông dụng và lịch sự để mời ai đó bước vào nhà, văn phòng, hoặc bất kỳ không gian nào khác.

Ngữ pháp (Grammatica)