(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goedhartig
B1
adjectief B1 Tính cách/Cảm xúc

goedhartig

/'xut.ɦɑr.təx/
tốt bụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goedhartig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die vriendelijk, behulpzaam en meegaand is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tốt bụng, chu đáo và cảm thông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een erg goedhartige vrouw die altijd klaarstaat om anderen te helpen."

    "Cô ấy là một người phụ nữ rất tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

  • "Zijn goedhartige aard maakte hem geliefd bij iedereen."

    "Bản tính tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy được mọi người yêu mến."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một người có trái tim nhân hậu, tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ người khác và dễ dàng làm theo ý muốn của người khác một cách tự nguyện. Nó tương tự như 'vriendelijk' (thân thiện) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự nhân hậu và lòng trắc ẩn.

Ngữ pháp (Grammatica)