(Vị trí top_banner)
Hình minh họa werpen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

werpen

/ˈʋɛrpə(n)/
ném
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "werpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een voorwerp door de lucht gooien, vaak met een beweging van de arm en de hand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werpt de steen in het water."

    "Anh ấy ném hòn đá xuống nước."

  • "Ze werpt een blik op de klok."

    "Cô ấy liếc nhìn đồng hồ."

  • "De jongen werpt zijn speelgoed weg."

    "Cậu bé ném đồ chơi của mình đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'werpen' có nghĩa là ném, quăng, liệng. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Ví dụ: Hij werpt de bal. (Anh ấy ném quả bóng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) werpen
Zij wil de bal werpen.
(Cô ấy muốn ném quả bóng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) werp
Ik werp de bal.
(Tôi ném quả bóng.)
Past Simple (quá khứ đơn) wierp
Hij wierp de steen in het water.
(Anh ấy ném hòn đá xuống nước.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geworpen
De bal is geworpen.
(Quả bóng đã được ném.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Hij wierp de bal naar zijn hond."

    "Anh ấy ném quả bóng cho con chó của mình."

  • "Zij wierp een blik op het horloge om te zien hoe laat het was."

    "Cô ấy liếc nhìn đồng hồ để xem mấy giờ rồi."

  • "De atleet wierp de speer verder dan iemand anders."

    "Vận động viên ném lao xa hơn bất kỳ ai khác."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De honkbalspeler probeerde de bal zo ver mogelijk te werpen."

    "Người chơi bóng chày cố gắng ném quả bóng xa nhất có thể."

  • "Zij wierp een blik op de brief voordat ze hem verscheurde."

    "Cô ấy liếc nhìn lá thư trước khi xé nó."

  • "Hij wierp de steen in het water en keek naar de rimpelingen."

    "Anh ta ném hòn đá xuống nước và nhìn những gợn sóng."

Chọn trợ động từ
  • "Hij kan de bal ver werpen."

    "Anh ấy có thể ném quả bóng đi rất xa."

  • "Zij heeft de brief in de prullenbak geworpen."

    "Cô ấy đã ném lá thư vào thùng rác."

  • "De atleet wierp de speer met grote kracht."

    "Vận động viên ném cây giáo với sức mạnh lớn."