greep
Định nghĩa "greep" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
verleden tijd enkelvoud en voltooid deelwoord van 'grijpen': snel en krachtig vastpakken; plotseling iets vastpakken of vasthouden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'grab': chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; nắm lấy hoặc giữ cái gì đó một cách đột ngột.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij greep naar de fles voordat deze kon vallen."
"Anh ấy chộp lấy chai nước trước khi nó có thể rơi xuống."
"De politie greep de dief op het dak."
"Cảnh sát đã chộp lấy tên trộm trên mái nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng thì quá khứ đơn (enkelvoud) và quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'grijpen'. Động từ 'grijpen' có nghĩa là 'chộp lấy', 'nắm lấy'. Nó không phải là động từ tách. Ví dụ: Ik greep naar de bal. (Tôi chộp lấy quả bóng). Hij heeft de tas gegrepen. (Anh ấy đã chộp lấy chiếc túi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | grijpen | Je moet de kans grijpen wanneer die zich voordoet. (Bạn phải nắm bắt cơ hội khi nó đến.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik grijp | Ik grijp de microfoon om mijn speech te beginnen. (Tôi nắm lấy micro để bắt đầu bài phát biểu của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | greep | Hij greep de dief bij zijn kraag. (Anh ta túm lấy cổ áo tên trộm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gegrepen | De kat heeft de muis gegrepen. (Con mèo đã bắt được con chuột.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dief greep de tas uit haar handen."
"Tên trộm đã giật cái túi khỏi tay cô ấy."
-
"Nadat hij de sleutels had gevonden, ging hij naar binnen. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi anh ấy đã tìm thấy chìa khóa, anh ấy đi vào trong. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen) -> Ik heb de kamer opgeruimd. (Voltooid tegenwoordige tijd)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách: opruimen) -> Tôi đã dọn dẹp phòng."
