vertraging
/vərˈtaːɣɪŋ/
bị chậm trễ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vertraging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet onmiddellijk; na verloop van tijd; uitgesteld; laat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ngay lập tức; sau một khoảng thời gian trôi qua; bị trì hoãn; chậm trễ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er was een aanzienlijke vertraging bij de vlucht vanwege het slechte weer."
"Chuyến bay bị chậm trễ đáng kể do thời tiết xấu."
"De treinen hebben last van vertragingen door een seinstoring."
"Các chuyến tàu bị chậm trễ do sự cố tín hiệu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'vertraging' có mạo từ 'de'. Nghĩa là sự chậm trễ, sự trì hoãn. Số nhiều là 'vertragingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | vertraging | De vertraging was te wijten aan een technisch probleem. (Sự chậm trễ là do một vấn đề kỹ thuật.) |
| Số nhiều | vertragingen | Er waren veel vertragingen op het spoor vandaag. (Hôm nay có rất nhiều sự chậm trễ trên đường ray.) |
| Thể giảm nhẹ | vertragingetje | We hebben maar een klein vertragingetje opgelopen. (Chúng ta chỉ bị chậm trễ một chút thôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De vertraging van de trein was te wijten aan een defecte wissel."
"Sự chậm trễ của chuyến tàu là do lỗi đường ray."
-
"Het eerste huis aan de linkerkant is nummer vijfentwintig."
"Ngôi nhà đầu tiên bên tay trái là số hai mươi lăm."
-
"Ik denk dat hij op tijd aankomt, omdat hij vroeg is vertrokken."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ, bởi vì anh ấy đã khởi hành sớm."
