(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderbreken
B1
werkwoord B1 Kinh tế, Công nghệ, Xã hội

onderbreken

[ˈɔndərˌbrɛkə(n)]
làm gián đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderbreken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand tegenhouden om door te gaan met een activiteit, proces of systeem, vaak op een abrupte manier die een aanzienlijke verandering teweegbrengt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm gián đoạn, phá vỡ hoặc cản trở một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống theo cách bất ngờ và gây ra sự thay đổi lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De telefoon ging over en onderbrak ons gesprek."

    "Điện thoại reo lên và làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi."

  • "Een plotselinge stroomstoring onderbrak de voorstelling."

    "Một sự cố mất điện đột ngột đã làm gián đoạn buổi biểu diễn."

  • "Het lawaai buiten onderbrak zijn concentratie."

    "Tiếng ồn bên ngoài làm gián đoạn sự tập trung của anh ấy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'onder-' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij onderbreekt het gesprek.' (Anh ấy làm gián đoạn cuộc trò chuyện.) -> 'Het gesprek wordt door hem onderbroken.' (Cuộc trò chuyện bị anh ấy làm gián đoạn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) onderbreken
Het is onbeleefd om iemand te onderbreken tijdens een gesprek.
(Thật bất lịch sự khi ngắt lời ai đó trong cuộc trò chuyện.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderbreek
Ik onderbreek de vergadering even voor een belangrijke mededeling.
(Tôi xin phép ngắt lời cuộc họp một chút để có một thông báo quan trọng.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderbrak
Hij onderbrak me midden in mijn verhaal.
(Anh ấy đã ngắt lời tôi giữa chừng câu chuyện của tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) onderbroken
De uitzending werd plotseling onderbroken.
(Chương trình phát sóng đột ngột bị gián đoạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De leraar moest de student onderbreken toen hij begon te schreeuwen tijdens de presentatie."

    "Giáo viên phải ngắt lời sinh viên khi anh ta bắt đầu la hét trong bài thuyết trình."

  • "Zij is aan het koken wanneer de telefoon gaat. -> Zij is aan het koken op het moment dat de telefoon gaat."

    "Cô ấy đang nấu ăn thì điện thoại reo. -> Cô ấy đang nấu ăn vào lúc điện thoại reo."

  • "Ik ga de les onderbreken, omdat er een belangrijke mededeling is. (V2-regel, Scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi sẽ ngắt bài học, bởi vì có một thông báo quan trọng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De demonstranten probeerden de toespraak van de minister te onderbreken met luid geschreeuw."

    "Những người biểu tình đã cố gắng gián đoạn bài phát biểu của bộ trưởng bằng những tiếng la hét lớn."

  • "Nadat ik mijn ontbijt had gegeten, ben ik naar mijn werk gegaan. (Voltooid Verleden Tijd: had gegeten)"

    "Sau khi tôi đã ăn sáng xong, tôi đã đi làm. (Quá khứ hoàn thành: đã ăn)"

  • "Ik wist niet dat hij de vergadering had onderbroken, omdat ik er niet bij was. (Bijzin met Voltooid Verleden Tijd)"

    "Tôi không biết rằng anh ấy đã gián đoạn cuộc họp, bởi vì tôi không có mặt ở đó. (Mệnh đề phụ với Quá khứ hoàn thành)"

Động từ phản thân
  • "De vergadering moest ik onderbreken om een dringende telefoon te beantwoorden. (Onderbreken - từ vựng)"

    "Tôi phải ngắt cuộc họp để trả lời một cuộc điện thoại khẩn cấp."

  • "Zij wassen zich elke ochtend voordat ze ontbijten. (Wederkerend werkwoord)"

    "Họ tắm rửa mỗi sáng trước khi ăn sáng."

  • "Ik sta elke ochtend vroeg op, omdat ik naar mijn werk moet. (V2-regel, opstaan - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi thức dậy sớm mỗi sáng, bởi vì tôi phải đi làm."