het niet eens zijn met
Định nghĩa "het niet eens zijn met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet akkoord gaan met iets of iemand; een andere mening hebben dan iemand anders.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
không tán thành, phản đối, không chấp thuận điều gì đó
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben het niet eens met de beslissing van de directeur."
"Tôi không đồng ý với quyết định của giám đốc."
"Zij is het vaak niet eens met haar collega's over het project."
"Cô ấy thường không đồng ý với các đồng nghiệp về dự án."
"Waarom zijn jullie het niet eens met dit voorstel?"
"Tại sao các bạn lại không đồng ý với đề xuất này?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking). Cấu trúc 'het niet eens zijn met' được dùng khi bạn không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó. 'met' là giới từ đi kèm. Động từ 'zijn' chia theo chủ ngữ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | het niet eens zijn met | Ik wil het niet eens zijn met je beslissing. (Tôi không muốn đồng ý với quyết định của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben het niet eens met | Ik ben het niet eens met de nieuwe regels. (Tôi không đồng ý với các quy tắc mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was het niet eens met | Hij was het niet eens met de voorgestelde oplossing. (Anh ấy đã không đồng ý với giải pháp được đề xuất.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | het niet eens geweest met | Zij is het niet eens geweest met de gang van zaken. (Cô ấy đã không đồng ý với diễn biến của sự việc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik ben het niet eens met de nieuwe regels op het werk."
"Tôi không đồng ý với các quy tắc mới ở nơi làm việc."
-
"Mijn broer is het nooit met mij eens over politiek."
"Anh trai tôi không bao giờ đồng ý với tôi về chính trị."
-
"De regering is het niet eens met de voorgestelde maatregelen."
"Chính phủ không đồng ý với các biện pháp được đề xuất."
-
"Ik ben het er niet mee eens dat de overheid de belastingen verhoogt."
"Tôi không đồng ý với việc chính phủ tăng thuế."
-
"Mijn broer was het niet eens met mijn plan om een wereldreis te maken, omdat het te duur was."
"Anh trai tôi không đồng ý với kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới của tôi, vì nó quá đắt đỏ."
-
"De docent was het er niet mee eens dat de studenten de deadline voor het project verlengden."
"Giáo viên không đồng ý với việc sinh viên gia hạn thời hạn nộp dự án."
-
"Ik ben het niet eens met de beslissing van de directie om de bonussen te schrappen."
"Tôi không đồng ý với quyết định của ban giám đốc về việc cắt bỏ tiền thưởng."
-
"Zij is het er niet mee eens dat haar salaris niet is verhoogd."
"Cô ấy không đồng ý rằng lương của cô ấy không được tăng lên."
-
"Hij was het niet eens met de manier waarop de problemen werden aangepakt."
"Anh ấy không đồng ý với cách giải quyết các vấn đề."
-
"Ik ben het er niet mee eens dat de regering de belastingen verhoogt."
"Tôi không đồng ý với việc chính phủ tăng thuế."
-
"Mijn baas en ik zijn het vaak niet eens met elkaar over de aanpak van projecten."
"Sếp của tôi và tôi thường không đồng ý với nhau về cách tiếp cận các dự án."
-
"Zij is het niet eens met de conclusies van het rapport, omdat ze vindt dat het onderzoek niet grondig genoeg is geweest."
"Cô ấy không đồng ý với các kết luận của báo cáo, vì cô ấy cho rằng cuộc điều tra không đủ kỹ lưỡng."
