(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leren
A1
werkwoord A1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

leren

/ˈleːrə(n)/
học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kennis, vaardigheid of inzicht verkrijgen door studie, ondervinding of onderwijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề), đặc biệt bằng sách, bài giảng, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik leer Nederlands op school."

    "Tôi học tiếng Hà Lan ở trường."

  • "Zij leert snel nieuwe talen."

    "Cô ấy học nhanh các ngôn ngữ mới."

  • "We moeten veel leren voor het examen."

    "Chúng tôi phải học nhiều cho kỳ thi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

studeren(học (chuyên sâu, thường ở bậc cao hơn)) bekwamen(trở nên thành thạo, học được (một kỹ năng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'leren' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'học'. Nó tương đương với động từ 'học' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khi 'leren' đi với một tân ngữ chỉ một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, nó có thể được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có 'te' hoặc không. Ví dụ: 'Ik leer Nederlands spreken' (Tôi học nói tiếng Hà Lan) hoặc 'Ik leer Nederlands te spreken'. Trong trường hợp này, việc sử dụng 'te' là tùy chọn nhưng thường được dùng khi nhấn mạnh hành động học đang diễn ra hoặc là một mục tiêu cụ thể. Động từ 'leren' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) leren
Ik wil Nederlands leren.
(Tôi muốn học tiếng Hà Lan.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) leer
Ik leer elke dag nieuwe dingen.
(Tôi học những điều mới mỗi ngày.)
Past Simple (quá khứ đơn) leerde
Ik leerde gisteren over de Nederlandse geschiedenis.
(Hôm qua tôi đã học về lịch sử Hà Lan.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geleerd
Ik heb veel geleerd over Nederland.
(Tôi đã học được rất nhiều về Hà Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik wil graag Nederlands leren, omdat ik in Amsterdam wil wonen."

    "Tôi rất muốn học tiếng Hà Lan vì tôi muốn sống ở Amsterdam."

  • "Het leren van een nieuwe taal kost tijd en inspanning."

    "Việc học một ngôn ngữ mới tốn thời gian và công sức."

  • "Zij leren de kinderen zwemmen in het plaatselijke zwembad."

    "Họ dạy bọn trẻ bơi ở hồ bơi địa phương."

Động từ phản thân
  • "1. Ik wil graag Nederlands leren om met mijn Nederlandse vrienden te kunnen praten."

    "1. Tôi muốn học tiếng Hà Lan để có thể nói chuyện với những người bạn Hà Lan của tôi."

  • "2. Het kind leren zwemmen in het diepe zwembad."

    "2. Đứa trẻ học bơi trong hồ bơi sâu."

  • "3. Wij leren elke dag iets nieuws op school."

    "3. Chúng tôi học một điều gì đó mới mỗi ngày ở trường."

Thì Tương lai
  • "1. Ik wil graag Nederlands leren, omdat ik in Amsterdam wil wonen."

    "1. Tôi muốn học tiếng Hà Lan, bởi vì tôi muốn sống ở Amsterdam."

  • "2. De studenten zullen volgende week een examen afleggen."

    "2. Các sinh viên sẽ làm bài kiểm tra vào tuần tới."

  • "3. Zij gaan vanavond uitgaan, als het niet regent."

    "3. Họ sẽ đi chơi tối nay nếu trời không mưa."