masseren
Định nghĩa "masseren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wrijf of knijp in iemands lichaam om pijn te verlichten of ontspanning te bevorderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xoa bóp, đấm bóp các bộ phận cơ thể để kích thích tuần hoàn máu, thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De fysiotherapeut zal je rug masseren om de spieren te ontspannen."
"Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ xoa bóp lưng của bạn để thư giãn cơ bắp."
"Na een lange dag wandelen, is het heerlijk om je voeten te laten masseren."
"Sau một ngày dài đi bộ, thật tuyệt vời khi được xoa bóp bàn chân."
"Ze masseerde de olie zachtjes in haar huid."
"Cô ấy xoa dầu nhẹ nhàng lên da mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'masseren' không phải là động từ tách. Cách chia ở thì hiện tại đơn (onvoltooid tegenwoordige tijd): ik masseer, jij masseert, hij/zij/het masseert, wij masseren, jullie masseren, zij masseren. Ở thì quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd): ik masseerde, jij masseerde, hij/zij/het masseerde, wij masseerden, jullie masseerden, zij masseerden. Ở thì quá khứ phân từ (voltooid deelwoord): gemasseerd.
Nghĩa tương tự 'xoa bóp': 'inwrijven', 'behandelen' (khi dùng trong ngữ cảnh trị liệu). 'Inwrijven' thường mang nghĩa là xoa lên bề mặt, có thể là kem hoặc thuốc. 'Masseren' nhấn mạnh vào việc tác động sâu hơn lên cơ bắp, mô mềm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | masseren | Ik wil graag leren masseren. (Tôi muốn học cách xoa bóp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | masseer | Ik masseer mijn rug vaak zelf. (Tôi thường tự xoa bóp lưng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | masseerde | Hij masseerde haar schouders zachtjes. (Anh ấy xoa bóp vai cô ấy nhẹ nhàng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gemasseerd | Ik heb mijn spieren laten masseren. (Tôi đã xoa bóp cơ bắp của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik masseer mijn rug omdat die pijn doet."
"Tôi xoa bóp lưng vì nó bị đau."
-
"Zij masseert de baby met olie om hem te kalmeren."
"Cô ấy xoa bóp em bé bằng dầu để làm dịu bé."
-
"De fysiotherapeut masseert mijn spieren om de spanning te verminderen."
"Nhà vật lý trị liệu xoa bóp cơ bắp của tôi để giảm căng thẳng."
-
"De fysiotherapeut zal mijn rug masseren om de spanning te verminderen."
"Nhà vật lý trị liệu sẽ xoa bóp lưng tôi để giảm căng thẳng."
-
"Ik heb vandaag een heerlijke wandeling in het bos gemaakt."
"Hôm nay tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài thú vị trong rừng."
-
"Ik ruim de kamer morgen op."
"Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."
-
"Ik ga mijn rug laten masseren omdat ik veel stress heb."
"Tôi sẽ đi mát-xa lưng vì tôi rất căng thẳng."
-
"De therapeut masseerde de pijnlijke spieren van de atleet."
"Nhà trị liệu xoa bóp các cơ bị đau của vận động viên."
-
"Mijn partner masseert vaak mijn nek als ik hoofdpijn heb."
"Đối tác của tôi thường xoa bóp cổ tôi khi tôi bị đau đầu."
