(Vị trí top_banner)
Hình minh họa masseren
A2
werkwoord A2 Sức khỏe, Thể thao, Thư giãn

masseren

/mɑˈseːrə(n)/
xoa bóp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "masseren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wrijf of knijp in iemands lichaam om pijn te verlichten of ontspanning te bevorderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xoa bóp, đấm bóp các bộ phận cơ thể để kích thích tuần hoàn máu, thư giãn cơ bắp hoặc giảm đau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fysiotherapeut zal je rug masseren om de spieren te ontspannen."

    "Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ xoa bóp lưng của bạn để thư giãn cơ bắp."

  • "Na een lange dag wandelen, is het heerlijk om je voeten te laten masseren."

    "Sau một ngày dài đi bộ, thật tuyệt vời khi được xoa bóp bàn chân."

  • "Ze masseerde de olie zachtjes in haar huid."

    "Cô ấy xoa dầu nhẹ nhàng lên da mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

inwrijven(xoa (lên bề mặt, kem, thuốc)) behandelen(điều trị, xử lý (trong ngữ cảnh trị liệu))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'masseren' không phải là động từ tách. Cách chia ở thì hiện tại đơn (onvoltooid tegenwoordige tijd): ik masseer, jij masseert, hij/zij/het masseert, wij masseren, jullie masseren, zij masseren. Ở thì quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd): ik masseerde, jij masseerde, hij/zij/het masseerde, wij masseerden, jullie masseerden, zij masseerden. Ở thì quá khứ phân từ (voltooid deelwoord): gemasseerd.

Nghĩa tương tự 'xoa bóp': 'inwrijven', 'behandelen' (khi dùng trong ngữ cảnh trị liệu). 'Inwrijven' thường mang nghĩa là xoa lên bề mặt, có thể là kem hoặc thuốc. 'Masseren' nhấn mạnh vào việc tác động sâu hơn lên cơ bắp, mô mềm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) masseren
Ik wil graag leren masseren.
(Tôi muốn học cách xoa bóp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) masseer
Ik masseer mijn rug vaak zelf.
(Tôi thường tự xoa bóp lưng.)
Past Simple (quá khứ đơn) masseerde
Hij masseerde haar schouders zachtjes.
(Anh ấy xoa bóp vai cô ấy nhẹ nhàng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gemasseerd
Ik heb mijn spieren laten masseren.
(Tôi đã xoa bóp cơ bắp của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik masseer mijn rug omdat die pijn doet."

    "Tôi xoa bóp lưng vì nó bị đau."

  • "Zij masseert de baby met olie om hem te kalmeren."

    "Cô ấy xoa bóp em bé bằng dầu để làm dịu bé."

  • "De fysiotherapeut masseert mijn spieren om de spanning te verminderen."

    "Nhà vật lý trị liệu xoa bóp cơ bắp của tôi để giảm căng thẳng."

Hiện tại hoàn thành
  • "De fysiotherapeut zal mijn rug masseren om de spanning te verminderen."

    "Nhà vật lý trị liệu sẽ xoa bóp lưng tôi để giảm căng thẳng."

  • "Ik heb vandaag een heerlijke wandeling in het bos gemaakt."

    "Hôm nay tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài thú vị trong rừng."

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."

Động từ phản thân
  • "Ik ga mijn rug laten masseren omdat ik veel stress heb."

    "Tôi sẽ đi mát-xa lưng vì tôi rất căng thẳng."

  • "De therapeut masseerde de pijnlijke spieren van de atleet."

    "Nhà trị liệu xoa bóp các cơ bị đau của vận động viên."

  • "Mijn partner masseert vaak mijn nek als ik hoofdpijn heb."

    "Đối tác của tôi thường xoa bóp cổ tôi khi tôi bị đau đầu."