komen
Định nghĩa "komen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zich verplaatsen of gaan in de richting van de spreker of de persoon/zaak waarover gesproken wordt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc đi về phía người đang nói hoặc đang được nhắc đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij komt uit Amsterdam."
"Anh ấy đến từ Amsterdam."
"Wanneer kom je?"
"Khi nào bạn đến?"
"De bus komt zo."
"Xe buýt sắp đến rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'komen' có nghĩa là 'đến', 'tới'. Đây là một động từ rất phổ biến và cơ bản trong tiếng Hà Lan.
Mạo từ: 'komen' là động từ nên không có mạo từ đi kèm.
Chia động từ (hiện tại):
Ik kom (Tôi đến)
Jij/u komt (Bạn/Ngài đến)
Hij/zij/het komt (Anh ấy/Cô ấy/Nó đến)
Wij/jullie/zij komen (Chúng tôi/Các bạn/Họ đến)
Chia động từ (quá khứ đơn):
Ik kwam (Tôi đã đến)
Jij/u kwam (Bạn/Ngài đã đến)
Hij/zij/het kwam (Anh ấy/Cô ấy/Nó đã đến)
Wij/jullie/zij kwamen (Chúng tôi/Các bạn/Họ đã đến)
Chia động từ (quá khứ phân từ):
gekomen (đã đến)
Ví dụ:
Hij komt morgen. (Anh ấy ngày mai sẽ đến.)
Ze komt uit Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.)
Kun je komen helpen? (Bạn có thể đến giúp không?)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | komen | Wij moeten op tijd komen. (Chúng ta phải đến đúng giờ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kom | Ik kom morgen naar je toe. (Tôi đến chỗ bạn vào ngày mai.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kwam | Ik kwam hem gisteren tegen. (Tôi đã gặp anh ấy ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gekomen | Zij is te laat gekomen. (Cô ấy đã đến muộn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik kom morgen naar je toe. (komen - Woordenschat)"
"Tôi đến chỗ bạn vào ngày mai. (komen - Từ vựng)"
-
"De trein komt om 10 uur aan. (komen - Woordenschat)"
"Tàu đến lúc 10 giờ. (komen - Từ vựng)"
-
"Omdat hij mij beloofd heeft, komt hij vanavond eten. (Onscheidbare werkwoorden - beloven in een bijzin)"
"Bởi vì anh ấy đã hứa với tôi, anh ấy sẽ đến ăn tối. (Động từ không tách - beloven trong mệnh đề phụ)"
-
"Ik kom morgen naar je toe."
"Tôi sẽ đến chỗ bạn vào ngày mai."
-
"De trein komt om 10 uur aan."
"Chuyến tàu đến lúc 10 giờ."
-
"Als het regent, kom ik niet."
"Nếu trời mưa, tôi sẽ không đến."
-
"Ik kom morgen naar je toe."
"Tôi sẽ đến chỗ bạn vào ngày mai."
-
"De trein zal om 14:00 uur aankomen."
"Tàu sẽ đến lúc 2 giờ chiều."
-
"Omdat het morgen regent, gaan we niet naar het strand."
"Vì ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển."
