(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neerkijken op
B1
werkwoord B1 Tổng quát

neerkijken op

/nɛi̯ərˌkɛi̯kə(n) ɔp/
khinh thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "neerkijken op" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets als minderwaardig, onbelangrijk of onwaardig beschouwen. Synoniem: minachten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khinh thường, coi thường; xem thường ai đó hoặc cái gì đó một cách khinh bỉ, cho rằng nó không xứng đáng với sự tôn trọng của mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kijkt neer op mensen die minder geld hebben dan hij."

    "Anh ta khinh thường những người có ít tiền hơn anh ta."

  • "Ze keek neer op haar collega's omdat ze dacht dat ze slimmer was."

    "Cô ấy coi thường đồng nghiệp vì cô ấy nghĩ mình thông minh hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ này, 'op' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'Ik kijk op hem neer.' (Tôi khinh thường anh ấy). Cần sử dụng giới từ 'op' sau 'neerkijken' khi chỉ đối tượng bị khinh thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) neerkijken op
Sommige mensen hebben de neiging om neerkijken op anderen.
(Một số người có xu hướng coi thường người khác.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kijk neer op
Ik kijk niet neer op mensen die eerlijk zijn.
(Tôi không coi thường những người trung thực.)
Past Simple (quá khứ đơn) keek neer op
Vroeger keek hij neer op iedereen die minder verdiende dan hij.
(Trước đây, anh ta coi thường tất cả những người kiếm được ít tiền hơn anh ta.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) neergekeken op
Er is op hem neergekeken omdat hij geen diploma heeft.
(Anh ấy bị coi thường vì không có bằng cấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Veel mensen kijken neer op mensen met een andere culturele achtergrond."

    "Nhiều người xem thường những người có nền tảng văn hóa khác."

  • "Het is belangrijk om respect te hebben voor iedereen, zonder neer te kijken op hun keuzes."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng mọi người, mà không xem thường lựa chọn của họ."

  • "Hij probeerde te voorkomen dat hij neerkeek op mensen die minder succesvol waren dan hij, omdat hij begreep dat succes vergankelijk is."

    "Anh ấy cố gắng tránh xem thường những người kém thành công hơn mình, vì anh ấy hiểu rằng thành công là phù du."

Hiện tại hoàn thành
  • "Veel mensen in de stad kijken neer op het platteland, omdat ze denken dat het saai is."

    "Nhiều người ở thành phố coi thường vùng nông thôn vì họ nghĩ nó nhàm chán."

  • "Zij kijkt altijd neer op mensen die minder geld hebben dan zij."

    "Cô ấy luôn coi thường những người có ít tiền hơn cô ấy."

  • "Het is niet eerlijk om neer te kijken op iemand vanwege zijn of haar afkomst."

    "Thật không công bằng khi coi thường ai đó vì nguồn gốc của họ."

Động từ phản thân
  • "Veel mensen kijken neer op mensen die een uitkering ontvangen."

    "Nhiều người coi thường những người nhận trợ cấp."

  • "Zij kijkt altijd neer op haar jongere zus, omdat ze denkt dat ze slimmer is."

    "Cô ấy luôn coi thường em gái mình vì cô ấy nghĩ rằng mình thông minh hơn."

  • "Ik schaam me ervoor dat ik zo heb neergekeken op mijn oude school."

    "Tôi xấu hổ vì đã coi thường ngôi trường cũ của mình như vậy."

Thì Tương lai
  • "Veel mensen kijken neer op mensen die minder geld hebben."

    "Nhiều người coi thường những người ít tiền hơn."

  • "Het is niet eerlijk om neer te kijken op iemands intelligentie, omdat iedereen verschillende sterke punten heeft."

    "Không công bằng khi coi thường trí thông minh của ai đó, vì mọi người đều có những điểm mạnh khác nhau."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan, omdat we daar een belangrijke vergadering hebben."

    "Tuần tới chúng tôi sẽ đi Amsterdam, bởi vì chúng tôi có một cuộc họp quan trọng ở đó."