noemen
Định nghĩa "noemen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een naam geven aan (iemand of iets).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hoe noem je dit in het Nederlands?"
"Bạn gọi cái này bằng tiếng Hà Lan là gì?"
"Ze noemen haar Sophie."
"Họ gọi cô ấy là Sophie."
"Hij noemt het een goed idee."
"Anh ấy gọi đó là một ý tưởng hay."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'noemen' có nghĩa là 'gọi tên', 'đặt tên' hoặc 'gọi là'. Nó thường được dùng trong các cấu trúc như 'Hoe noem je dit?' (Bạn gọi cái này là gì?) hoặc 'Hij noemt zijn hond Max.' (Anh ấy gọi con chó của mình là Max).
Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ ở thì hiện tại (present tense) cho ngôi thứ nhất, thứ hai số ít và ngôi thứ ba số ít là 'noem'. Ví dụ: 'Ik noem', 'Jij noemt', 'Hij/zij/het noemt'.
Ở thì quá khứ đơn (imperfectum), động từ được chia thành 'noemde'. Ví dụ: 'Ik noemde', 'Jij noemde', 'Hij/zij/het noemde'.
Động từ này không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi nó đứng một mình.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | noemen | Ik wil hem niet bij zijn naam noemen. (Tôi không muốn gọi anh ta bằng tên thật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | noem | Ik noem mijn hond Max. (Tôi gọi con chó của tôi là Max.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | noemde | Hij noemde haar een leugenaar. (Anh ta gọi cô ấy là kẻ nói dối.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | genoemd | Hij is een expert genoemd. (Anh ấy đã được gọi là một chuyên gia.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We noemen de baby Sophie."
"Chúng ta đặt tên cho đứa bé là Sophie."
-
"Hoe noemen ze dat nieuwe restaurant?"
"Họ gọi nhà hàng mới đó là gì?"
-
"Ik zou mijn hond graag 'Max' noemen."
"Tôi muốn đặt tên cho con chó của tôi là 'Max'."
-
"We zullen de baby Anna noemen."
"Chúng ta sẽ đặt tên cho đứa bé là Anna."
-
"Hoe zou jij je nieuwe boek noemen?"
"Bạn sẽ đặt tên cho cuốn sách mới của bạn như thế nào?"
-
"De koningin heeft hem tot ridder genoemd."
"Nữ hoàng đã phong tước hiệp sĩ cho ông ấy."
-
"Wij noemen onze dochter Anna."
"Chúng tôi đặt tên con gái chúng tôi là Anna."
-
"Hoe noemen ze dat in het Nederlands?"
"Trong tiếng Hà Lan, họ gọi cái đó là gì?"
-
"Men noemt hem een genie."
"Người ta gọi anh ấy là một thiên tài."
-
"We noemen de baby Emma."
"Chúng tôi đặt tên em bé là Emma."
-
"Hoe zou je dit schilderij noemen?"
"Bạn sẽ đặt tên bức tranh này là gì?"
-
"De professor noemde verschillende voorbeelden tijdens de les."
"Giáo sư đã nêu ra nhiều ví dụ trong bài học."
-
"Wij noemen de baby Jasper."
"Chúng tôi đặt tên cho em bé là Jasper."
-
"Zij noemen hem vaak een held."
"Họ thường gọi anh ấy là một anh hùng."
-
"Hoe zou jij het schilderij noemen?"
"Bạn sẽ đặt tên cho bức tranh đó như thế nào?"
