(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeslist
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

onbeslist

/ɔn.bəˈslɪst/
chưa quyết định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeslist" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog niet vastgesteld, nog geen beslissing genomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa quyết định, lưỡng lự, do dự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jury bleef onbeslist over wie de prijs moest winnen."

    "Bồi thẩm đoàn vẫn chưa quyết định ai sẽ đoạt giải."

  • "Ze is nog onbeslist over de volgende stap."

    "Cô ấy vẫn chưa quyết định về bước tiếp theo."

  • "Het plan is nog onbeslist, we moeten er nog over nadenken."

    "Kế hoạch vẫn chưa được quyết định, chúng ta cần suy nghĩ thêm về nó."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbeslist' có nghĩa là chưa quyết định, do dự. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một tình huống hoặc một ý kiến. Ví dụ: 'Hij is nog onbeslist over zijn studiekeuze.' (Anh ấy vẫn chưa quyết định về việc chọn ngành học của mình.) 'De vergadering bleef onbeslist.' (Cuộc họp vẫn chưa đi đến quyết định.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De uitslag van de wedstrijd is nog onbeslist."

    "Kết quả của trận đấu vẫn chưa được quyết định."

  • "Het is nog onbeslist of we op vakantie gaan dit jaar."

    "Vẫn chưa quyết định liệu chúng ta có đi nghỉ mát năm nay không."

  • "De toekomst van het bedrijf is op dit moment onbeslist."

    "Tương lai của công ty hiện tại vẫn chưa được quyết định."