(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wazig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

wazig

/ˈwazəx/
mờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wazig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet helder; weinig of veel licht doorlatend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sáng; không cho hoặc có nhiều ánh sáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mist maakte het beeld wazig."

    "Sương mù làm cho hình ảnh bị mờ đi."

  • "Zonder mijn bril zie ik alles wazig."

    "Không có kính, tôi nhìn mọi thứ mờ mịt."

  • "De tekst op het oude document is wazig geworden."

    "Chữ trên tài liệu cũ đã bị mờ đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'wazig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'mờ' trong tiếng Việt. Nó được dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, không sáng sủa, hoặc khó nhìn thấy. Ví dụ: 'een wazige foto' (một bức ảnh mờ), 'het zicht was wazig door de mist' (tầm nhìn bị mờ vì sương mù).

Ngữ pháp (Grammatica)