(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeregeld
B2
adjectief B2 Quản lý, Công nghệ thông tin

ongeregeld

[ɔn.ɣəˈreː.ɣəlt]
không được quản lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeregeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gereglementeerd, gecontroleerd of gemonitord; zelfstandig opererend zonder begeleiding of leiding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie greep in bij de ongeregelde menigte."

    "Cảnh sát đã can thiệp vào đám đông hỗn loạn."

  • "Zonder toezicht kan de informatievoorziening ongeregeld raken."

    "Nếu không có sự giám sát, việc cung cấp thông tin có thể trở nên không được quản lý."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó không được kiểm soát, có thể là không có quy tắc hoặc không có tổ chức. Nó thường được dùng để mô tả tình huống hoặc hành vi hơn là một vật thể cụ thể. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang hàm ý tiêu cực về sự hỗn loạn hoặc thiếu kiểm soát. Ví dụ: 'een ongeregelde handel' (buôn bán không được quản lý) hoặc 'ongeregeld gedrag' (hành vi vô kỷ luật).

Ngữ pháp (Grammatica)