onorthodox
Định nghĩa "onorthodox" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Afwijkend van wat gebruikelijk, traditioneel of algemeen aanvaard is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij hanteert een onorthodoxe methode om het probleem op te lossen."
"Anh ấy sử dụng một phương pháp không chính thống để giải quyết vấn đề."
"De kunstenaar staat bekend om zijn onorthodoxe benadering van schilderen."
"Người nghệ sĩ nổi tiếng với cách tiếp cận hội họa không chính thống của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onorthodox' thường được dùng để mô tả những phương pháp, ý tưởng hoặc cách tiếp cận không chính thống, khác biệt so với những gì được chấp nhận rộng rãi. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kunstenaar had een onorthodoxe benadering van het schilderen, door zijn handen in plaats van penselen te gebruiken."
"Người nghệ sĩ có một cách tiếp cận hội họa không chính thống, bằng cách sử dụng tay thay vì cọ."
-
"Het is een feit dat de oude man een onorthodoxe levensstijl leidde, hij woonde in een yurt en at alleen wat hij zelf verbouwde."
"Thực tế là người đàn ông lớn tuổi đã có một lối sống không chính thống, ông sống trong một chiếc lều tròn và chỉ ăn những gì ông tự trồng."
-
"De nieuwe directeur nam een onorthodoxe beslissing door alle werknemers een week vrij te geven, omdat hij geloofde dat ze overwerkt waren."
"Giám đốc mới đã đưa ra một quyết định không chính thống khi cho tất cả nhân viên nghỉ một tuần, vì ông tin rằng họ đã làm việc quá sức."
