orthodox
Định nghĩa "orthodox" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volgens of in overeenstemming met de traditionele of algemeen aanvaarde regels of overtuigingen van een religie, filosofie of praktijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuân theo hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc niềm tin truyền thống hoặc được chấp nhận chung của một tôn giáo, triết học hoặc thực hành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De groep hield vast aan orthodoxe opvattingen over het huwelijk."
"Nhóm người giữ vững những quan điểm chính thống về hôn nhân."
"Hij volgde een orthodoxe opleiding aan de universiteit."
"Anh ấy đã theo một chương trình đào tạo chính thống tại trường đại học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'orthodox' thường được dùng để chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tín ngưỡng truyền thống, đặc biệt là trong tôn giáo (ví dụ: het orthodoxe jodendom - Do Thái giáo chính thống). Nó cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác để chỉ sự tuân thủ truyền thống, cổ điển. Nó không phải là danh từ nên không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'.
