(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ophopen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

ophopen

[ˈɔpxoːpə(n)]
chất đống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ophopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich in grote hoeveelheden verzamelen; zich ophopen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất đống; tích lũy; tăng lên về số lượng hoặc khối lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De post hopen zich op bij de voordeur."

    "Bưu phẩm đang chất đống ở cửa trước."

  • "De papierstapels hopen zich op zijn bureau."

    "Những chồng giấy đang chất đống trên bàn làm việc của anh ấy."

  • "Er hopen zich veel problemen op."

    "Có rất nhiều vấn đề đang phát sinh/tích lũy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'op' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn. Ví dụ: 'De vuilniszakken hopen zich op.' (Những túi rác đang chất đống lại.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ophopen
Het afval begon zich op te hopen in de straten.
(Rác bắt đầu tích tụ trên đường phố.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) hoop op
Ik hoop dat het snel stopt.
(Tôi hy vọng nó sẽ sớm dừng lại.)
Past Simple (quá khứ đơn) hoopte op
Het publiek hoopte op een toegift.
(Khán giả đã hy vọng vào một màn trình diễn thêm.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgehoopt
Het stof had zich opgehoopt in de hoeken van de kamer.
(Bụi đã tích tụ trong các góc phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het vuil heeft zich in de hoek van de kamer opgehoopt."

    "Rác đã tích tụ ở góc phòng."

  • "Door de staking kan het afval zich ophopen in de straten, wat tot gezondheidsproblemen leidt."

    "Do đình công, rác có thể tích tụ trên đường phố, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe."

  • "Je moet de rekening vandaag nog betalen."

    "Bạn phải thanh toán hóa đơn ngay hôm nay."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het stof begint zich in de hoeken van de kamer op te hopen."

    "Bụi bắt đầu tích tụ ở các góc phòng."

  • "De schulden van het bedrijf hoopten zich snel op, waardoor een faillissement onvermijdelijk werd."

    "Các khoản nợ của công ty nhanh chóng tích tụ, khiến việc phá sản trở nên không thể tránh khỏi."

  • "Het afvalwater kan zich ophopen in de sloten, wat een risico voor de volksgezondheid vormt."

    "Nước thải có thể tích tụ trong các mương rãnh, gây ra rủi ro cho sức khỏe cộng đồng."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het vuil kan zich ophopen in de hoeken van de kamer als je niet regelmatig schoonmaakt."

    "Bụi bẩn có thể tích tụ trong các góc phòng nếu bạn không dọn dẹp thường xuyên."

  • "Voordat ik naar bed ging, had ik mijn tanden gepoetst."

    "Trước khi đi ngủ, tôi đã đánh răng."

  • "Nadat zij de taart had opgegeten, voelde ze zich schuldig. (Hier: 'opgegeten' is deel van een voltooid verleden tijd en hoort in de bijzin aan het einde te staan. Ook een voorbeeld van een scheidbaar werkwoord)."

    "Sau khi cô ấy ăn hết bánh, cô ấy cảm thấy có lỗi. (Ở đây: 'opgegeten' là một phần của quá khứ hoàn thành và phải ở cuối mệnh đề phụ. Đây cũng là một ví dụ về động từ tách được)."

Chọn trợ động từ
  • "Het vuil kan zich snel ophopen in de hoeken van de kamer."

    "Bụi bẩn có thể nhanh chóng tích tụ ở các góc phòng."

  • "Hij heeft een boek gelezen over de geschiedenis van Nederland."

    "Anh ấy đã đọc một cuốn sách về lịch sử Hà Lan."

  • "Zij is naar de markt gegaan om groenten te kopen."

    "Cô ấy đã đi chợ để mua rau."

Thì Tương lai
  • "Het vuilnis kan zich snel ophopen als het niet regelmatig wordt opgeruimd."

    "Rác có thể nhanh chóng tích tụ nếu không được dọn dẹp thường xuyên."

  • "De schulden zullen zich ophopen als je geen plan maakt om ze af te betalen."

    "Các khoản nợ sẽ tích tụ nếu bạn không lập kế hoạch để trả chúng."

  • "Ik denk dat de problemen zich zullen ophopen als we dit niet snel aanpakken."

    "Tôi nghĩ rằng các vấn đề sẽ tích tụ nếu chúng ta không giải quyết việc này nhanh chóng."