(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opmerkzaam
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Thiền định, Phát triển bản thân

opmerkzaam

'ɔpˌmɛrksɑm
chú tâm vào hiện tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opmerkzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aandachtig en bewust van wat er gebeurt of gezegd wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ý thức hoặc nhận thức được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was erg opmerkzaam tijdens de vergadering."

    "Cô ấy rất chú tâm trong cuộc họp."

  • "Wees opmerkzaam voor kleine details."

    "Hãy chú ý đến những chi tiết nhỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái chú ý, tập trung vào hiện tại. Nó gần nghĩa với 'aandachtig' nhưng có thể mang sắc thái chủ động hơn trong việc nhận thức sự việc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De opmerkzame leerling merkte direct de fout in de tekst op."

    "Người học sinh tinh ý nhận ra lỗi trong văn bản ngay lập tức."

  • "Het is belangrijk om opmerkzaam te zijn tijdens de les, zodat je alle informatie goed kunt begrijpen."

    "Điều quan trọng là phải chú ý trong suốt bài học, để bạn có thể hiểu rõ tất cả thông tin."

  • "Zij is opmerkzamer dan haar broer, omdat ze altijd goed oplet."

    "Cô ấy tinh ý hơn anh trai mình, bởi vì cô ấy luôn chú ý."